phục sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống lại, hồi sinh: Theo quan niệm của một số tôn giáo, chỉ việc một sinh linh (thường là con người) từ cõi chết trở về với sự sống. Nghĩa này thường mang tính chất tâm linh, thần thánh.
- Khôi phục, làm sống dậy: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc làm cho một thứ đã suy tàn, mai một trở nên mạnh mẽ, phát triển trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Theo Kinh Thánh, Chúa Giê-su đã phục sinh sau ba ngày bị đóng đinh trên thập tự giá. (Theo quan niệm tôn giáo)
- Sau trận hỏa hoạn, cả khu rừng dường như đã chết, nhưng vài năm sau, cây cối lại bắt đầu phục sinh. (Nghĩa mở rộng)
- Niềm hy vọng phục sinh trong lòng người dân sau thảm họa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sức sống phục sinh": Sức mạnh có thể tái sinh, hồi phục một cách kỳ diệu.
- Thiên nhiên luôn ẩn chứa một sức sống phục sinh mãnh liệt.
- "Ý chí phục sinh": Ý chí vươn lên, tái tạo sau những thất bại, mất mát.
- Dân tộc ấy đã thể hiện một ý chí phục sinh đáng khâm phục sau chiến tranh.
Biến thể và từ liên quan
- Lễ Phục Sinh (Danh từ riêng): Một ngày lễ trọng đại trong Kitô giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su sống lại từ cõi chết.
- Gia đình Công giáo chuẩn bị trang trí nhà cửa để đón Lễ Phục Sinh.
- Sự phục sinh (Danh từ): Hành động, quá trình hoặc hiện tượng được sống lại, hồi sinh.
- Sự phục sinh của nền kinh tế sau khủng hoảng là một tín hiệu đáng mừng.
- Phục hồi: Có nghĩa gần, chỉ việc khôi phục lại trạng thái ban đầu, nhưng ít mang sắc thái tôn giáo hoặc kỳ diệu như "phục sinh".
Từ đồng nghĩa
- Hồi sinh: Sống lại, trở nên sống động (thường dùng cho sự vật, hiện tượng).
- Tái sinh: Được sinh ra lần nữa (thường gắn với quan niệm luân hồi).
- Sống lại: (Nghĩa cơ bản) Từ trạng thái chết chuyển sang sống.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Phép phục sinh: Phép màu, khả năng đặc biệt có thể làm cho người chết sống lại (thường thấy trong truyền thuyết, văn học giả tưởng).
- Vị pháp sư trong truyện được cho là nắm giữ phép phục sinh.
- Mùa Phục Sinh: Khoảng thời gian xung quanh ngày Lễ Phục Sinh trong năm.
- Không khí Mùa Phục Sinh thường tràn ngập sự tươi mới và hy vọng.
- đgt (H. phục: trở lại; sinh: sống) Được sống lại, theo quan niệm tôn giáo: Trong đạo Thiên chúa có ngày lễ phục sinh.